Back Bimetall
Bimetall Intro
Bimetall Intro2

  • Honsberg Spectra No. 700720
    Đặc tính   Tùy chọn 
    Bi M42     54 80  

    Máy   
    Maschine1 Maschine2 Maschine3      

    Hình dáng  
    Q1 Q2 Q3 Q4   D1 
               
    Q5 Q6 Q7 Q8   D2

     

    các phiên bản

     

    mm Inches 1,25  3 3 4 4 6 6 8 10 14 18 tpi
    6 x 0,6 1/4 x .025               K          
    6 x 0,9 1/4 x .035               K   S S    
    10 x 0,6 3/8 x .025               K S        
    10 x 0,9 3/8 x .035               K S S S    
    13 x 0,6 1/2 x .025               K   S S S  
    13 x 0,9 1/2 x .035       K   K   K S S S    
    20 x 0,9 3/4 x .035       K   K   K     S S  
    27 x 0,9 1 1/6 x .035   K S K S K S K S S S    
    34 x 1,1 1 3/8 x .042 K K S K S K S K S S      
    41 x 1,3 1 5/8 x .050 K K   K   K              
    54 x 1,3 2 1/8 x .050 K                        
    54 x 1,6 2 1/8 x .063 K K                      
    67 x 1,6 2 5/8 x .063 K K                      

     

    Thông tin thêm về các cấu hình răng

    Klauenzahn-KSpanwinkel positiv

    Răng kiểu K

    Góc nghiên thuận

    Sử dụng cho:

    • Sử dụng toàn cầu
    • vật liệu rắn và định hình
    • Kim loại màu và thép
    Standardzahn-SSpanwinkel 0°

    Lưỡi răng tiêu chuẩn S

    Góc cắt 0

    Sử dụng cho:

    • Thép hình mỏng
    • Thép đúc dạng tròn
    • Thép nồng độ Carbon cao
    • Vật liệu với mặt cắt ngang mỏng
    • Gang

    vật liệu

    • Thép kết cấu, thép khuôn, thép hình
    • Thép kết cấu, thép cường lực
    • Thép cường lực, thép lò xo, thép luyện cứng (thép tôi)
    • Thép hợp kim nóng
    • Thép tấm nito, thép hợp kim nóng
    • Thép công cụ (SKD..)
    • Thép cán nguội
    • Thép gió
    • Gang
    • Vật liệu không gỉ và chống axit (kim loại nhẹ)
    • Vật liệu không gỉ và chống axit (kim loại nặng)
    • Thép chịu nhiệt
    • Nhôm
    • Đồng đỏ
    • Đồng thau
  • Honsberg Spectra No. 700720
    Đặc tính   Tùy chọn 
    Bi M42     54 80  

    Máy   
    Maschine1 Maschine2 Maschine3      

    Hình dáng  
    Q1 Q2 Q3 Q4   D1 
               
    Q5 Q6 Q7 Q8   D2

     

    các phiên bản

     

    mm Inches 0,75/
    1,25
    1,1/
    1,6
    1,5/
    2
    2/3 3/4 3/4 4/5 4/6 4/6 5/8 6/10 8/12 10/14 tpi
    6 x 0,6 1/4 x .025 S
    6 x 0,9 1/4 x .035 S
    10 x 0,6 3/8 x .025 S
    10 x 0,9 3/8 x .035 S
    13 x 0,6 1/2 x .025 S S S
    13 x 0,9 1/2 x .035 S S
    20 x 0,9 3/4 x .035 K S S S S
    27 x 0,9 1 1/6 x .035 K
    S K1) K S K1) S S S S
    34 x 1,1 1 3/8 x .042 K K1) S K1) K S K1) S S S
    41 x 1,3 1 5/8 x .050 K K1) S K1) K S K1) S S
    54 x 1,3 2 1/8 x .050 K K1) K1) K K
    54 x 1,6 2 1/8 x .063 K K K K1) K1) K K1)
    67 x 1,6 2 5/8 x .063 K K K K1) K1)
    80 x 1,6 3 1/8 x .063 K K K K

    1)Auch Lieferbar in Weitschränkung (EHS)

     

    Thông tin thêm về các cấu hình răng

    Klauenzahn-KSpanwinkel positiv

    Răng kiểu K

    Góc nghiên thuận

    Sử dụng cho:

    • Sử dụng toàn cầu
    • vật liệu rắn và định hình
    • Kim loại màu và thép
    Standardzahn-SSpanwinkel 0°

    Lưỡi răng tiêu chuẩn S

    Góc cắt 0

    Sử dụng cho:

    • Thép hình mỏng
    • Thép đúc dạng tròn
    • Thép nồng độ Carbon cao
    • Vật liệu với mặt cắt ngang mỏng
    • Gang

    vật liệu

    • Thép kết cấu, thép khuôn, thép hình
    • Thép kết cấu, thép cường lực
    • Thép cường lực, thép lò xo, thép luyện cứng (thép tôi)
    • Thép hợp kim nóng
    • Thép tấm nito, thép hợp kim nóng
    • Thép công cụ (SKD..)
    • Thép cán nguội
    • Thép gió
    • Gang
    • Vật liệu không gỉ và chống axit (kim loại nhẹ)
    • Vật liệu không gỉ và chống axit (kim loại nặng)
    • Thép chịu nhiệt
    • Nhôm
    • Đồng đỏ
    • Đồng thau
  • Honsberg Secura No. 700724
    Đặc tính  
    Bi M42        

     

    Máy   
    Maschine1 Maschine2 Maschine3      

     

    Hình dáng  
    Q1 Q3 Q7 Q8 Q5 D1 
               
    Q6 Q9 Q10 Q11   D2

     

     

    các phiên bản

     

    mm Inches 3/4  4/6 5/7 8/11 12/16 tpi
    20 x 0,9 3/4 x .025       P P  
    27 x 0,9 1/16 x .035  P  P P P P  
    34 x 1,1 1 3/8 x .042  P  P P    
    41 x 1,3 3/8 x .035  P  P P      
    54 x 1,3 2 1/8 x .050            
    54 x 1,6 2 1/8 x .063  P          
    67 x 1,6 2 5/8 x .063    P        

     

    mm Inches 2/3 EHS  3/4 EHS tpi 
    27 x 0,9 1/16 x .035   P-EHS  Secura 700724 Tab 
    34 x 1,1 1 3/8 x .042   P-EHS
    41 x 1,3 1 5/8 x .050   P-EHS
    54 x 1,3 2 1/8 x .050 P-EHS  
    54 x 1,6 2 1/8 x .063 P-EHS P-EHS 

     

    Thông tin thêm về các cấu hình răng

    Profilzahn P

    Profilzahn P

    Spanwinkel positiv

    Geeignet für:

    • Hohl- und Winkelstahl
    • Stahlträger
    • Bündel- und Lagenschnitte
    • vibrationsanfällige Sägearbeiten

    vật liệu

    • Thép kết cấu, thép khuôn, thép hình
    • Thép kết cấu, thép cường lực
    • Thép cường lực, thép lò xo, thép luyện cứng (thép tôi)
    • Thép hợp kim nóng
    • Thép tấm nito, thép hợp kim nóng
    • Thép công cụ (SKD..)

  • Honsberg Secura Foundry No. 700723
    Đặc tính  
    Bi M42        

     

    Máy   
    Maschine2          

     

    Hình dáng  
    Q1 Q4     D1 D2 

     

     

    các phiên bản

     

    mm Inches 2 3 4 tpi
    13 x 0,9 1/2 x .035   K K  
    20 x 0,9 3/4 x .035   K    
    27 x 0,9 1/16 x .035 K K K  
    27 x 1,1 1/16 x .042 K K    
    34 x 1,1 1 3/8 x .042 K      

     

    Thông tin thêm về các cấu hình răng

    Klauenzahn-KSpanwinkel positiv

    Răng kiểu K

    Góc nghiên thuận

    Sử dụng cho:

    • Sử dụng toàn cầu
    • vật liệu rắn và định hình
    • Kim loại màu và thép

    vật liệu

    • Nhôm
    • Đồng đỏ
    • Đồng thau
    • Hợp kim đồng nhôm

  • Honsberg Delta No. 700730
    Đặc tính   Tùy chọn
    Bi M42 Zaehne 2    54 80  

     

    Máy   
    Maschine3          

     

    Hình dáng  
    Q1 Q4     D1 D2 

     

     

    các phiên bản

     

    mm Inches 0,75/1,25 1,1/1,6 1,5/2 2/3 3/4  tpi
    27 x 0,9 1 1/16 x .035          
    34 x 1,1 1 3/8 x .042     D D  
    41 x 1,3 1 5/8 x .050     D D  
    54 x 1,3 2 1/8 x .050     D D    
    54 x 1,6 2 1/8 x .063   D D  
    67 x 1,6 2 5/8 x .063 D D D D    
    80 x 1,6 3 1/8 x .063 D        

     

    Thông tin thêm về các cấu hình răng

    Klauenzahn-KSpanwinkel positiv

    Răng tam giác kiểu D

    Gốc cắt thuận tuyệt đối

    Sử dụng cho:

    • Thép chịu được axit và chống ăn mòn
    • Thép cứng
    • Thép đúc dạng thanh
    • Vật liệu rắn

    vật liệu

    • Baustähle, Tiefziehstähle, Automatenstähle
    • Baustähle, Vergütungsstähle
    • Einsatzstähle, Vergütungsstähle, Federstähle
    • Niedrig legierte Warmarbeitsstähle
    • Nitrierstähle, höher legierte Warmarbeitsstähle
    • Unlegierte Werkzeugstähle
    • Kaltarbeitsstähle
    • Schnellarbeitsstähle

  • Honsberg Master No. 700740
    Đặc tính  
    Bi M42 Zaehne 3  Zaehne 4    

     

    Máy   
    Maschine1 Maschine3        

     

    Hình dáng  
    Q1 Q4     D1 D2 

     

     

    các phiên bản

     

    mm Inches 0,75/1,25 1,5/2 2/3 3/4  tpi
    27 x 0,9 1 1/16 x .035       M  
    34 x 1,1 1 3/8 x .042     M M  
    41 x 1,3 1 5/8 x .050   M M M  
    67 x 1,6 2 5/8 x .063 M        

     

    Thông tin thêm về các cấu hình răng

    Klauenzahn-KSpanwinkel positiv

    Master Tooth M

    Góc cắt là khẳ năng nhận diện sự khác nhau của lưỡi cắt cao

    Sử dụng cho:

    • Thép chịu được acid và chống ăn mòn
    • Thép cường độ cao
    • Thép đúc dài
    • Vật liệu rắn

    vật liệu

    • Thép kết cấu, thép khuôn, thép hình
    • Thép kết cấu, thép cường lực
    • Thép cường lực, thép lò xo, thép luyện cứng (thép tôi)
    • Thép hợp kim nóng
    • Thép tấm nito, thép hợp kim nóng
    • Thép công cụ (SKD..)
    • Thép cán nguội
    • Thép gió

  • Honsberg Radial No. 700750
    Đặc tính   Tùy chọn
    Bi M42 Zaehne 3  Zaehne 4 54 80  

     

    Máy   
    Maschine3          

     

    Hình dáng  
    Q1 Q4     D1 D2 

     

     

    các phiên bản

     

    mm Inches 0,75/1,25 1,1/1,6 1,5/2 2/3 3/4  tpi
    34 x 1,1 1 3/8 x .042     R R  
    41 x 1,3 1 5/8 x .050     R R  
    54 x 1,3 2 1/8 x .050     R R  
    54 x 1,6 2 1/8 x .063   R R R  
    67 x 1,6 2 5/8 x .063 R R R      
    80 x 1,6 3 1/8 x .063 R R        

     

    Thông tin thêm về các cấu hình răng

    Klauenzahn-KSpanwinkel positiv

    Radial Tooth R

    Góc cắt là khả năng nhận diện lưỡi cắt cao

    Sử dụng cho:

    • Thép chịu được axit và chống ăn mòn
    • Thép cường độ cao
    • Thép đúc dạng hình
    • Vật liệu rắn
    • Tuổi thọ cao

    vật liệu

    • Thép kết cấu, thép khuôn, thép hình
    • Thép kết cấu, thép cường lực
    • Thép cường lực, thép lò xo, thép luyện cứng (thép tôi)
    • Thép hợp kim nóng
    • Thép tấm nito, thép hợp kim nóng
    • Thép công cụ (SKD..)
    • Thép cán nguội
    • Thép gió
    • Gang
    • Vật liệu không gỉ và chống axit (kim loại nhẹ)
    • Vật liệu không gỉ và chống axit (kim loại nặng)
    • Thép chịu nhiệt
    • Hợp kim Niken Đồng

  • Honsberg Duratec No. 700700
    Đặc tính   Tùy chọn
    68 69HRc Bi M51 Zaehne 4   54 80  

     

    Máy   
    Maschine1 Maschine3        

     

    Hình dáng  
    Q1 Q4     D3 D4 

     

     

    các phiên bản

     

    mm Inches 0,75/1,25 1,1/1,6 1,5/2 2/3 3/4  4/5 4/6 tpi
    27 x 0,9 1 1/16 x .035       K K  K  
    34 x 1,1 1 3/8 x .050       K K    
    41 x 1,3 1 5/8 x .050     K K K    
    54 x 1,3 2 1/8 x .050 K   K K K      
    67 x 1,6 2 5/8 x .063 K K K K        
    80 x 1,6 3 1/8 x .063 K K            

     

    Thông tin thêm về các cấu hình răng

    Klauenzahn-KSpanwinkel positiv

    Răng kiểu K

    Góc nghiên thuận

    Sử dụng cho:

    • Sử dụng toàn cầu
    • vật liệu rắn và định hình
    • Kim loại màu và thép

    vật liệu

    • Thép kết cấu, thép khuôn, thép hình
    • Thép kết cấu, thép cường lực
    • Thép cường lực, thép lò xo, thép luyện cứng (thép tôi)
    • Thép hợp kim nóng
    • Thép tấm nito, thép hợp kim nóng
    • Thép công cụ (SKD..)
    • Thép cán nguội
    • Thép gió
    • Gang
    • Vật liệu không gỉ và chống axit (kim loại nhẹ)
    • Vật liệu không gỉ và chống axit (kim loại nặng)
    • Thép chịu nhiệt
    • Hợp kim Niken Đồng
    • Hợp kim đồng nhôm
    • Hợp kim titan

  • Honsberg Aurum No. 700780
    Đặc tính   Tùy chọn
    68 69HRc Bi M51 Zaehne 3 Zaehne 4  54 80  

     

    Máy   
    Maschine3          

     

    Hình dáng  
    Q1 Q4     D3 D4 

     

     

    các phiên bản

     

    mm Inches 0,6/0,7 0,75/1,25 0,9/1,1 1,1/1,6 1,5/2  2/3 3/4 tpi
    34 x 1,1 1 3/8 x .042           R  
    41 x 1,3 1 5/8 x .050         R R    
    54 x 1,3 2 1/8 x .050         R R    
    54 x 1,6 2 1/8 x .063       R R R    
    67 x 1,6 2 5/8 x .063   R   R R      
    80 x 1,6 3 1/8 x .063   R   R        
    100 x 1,6 4 x .063 R   R          

     

    Thông tin thêm về các cấu hình răng

    Klauenzahn-KSpanwinkel positiv

    Radial Tooth R

    Góc cắt là khả năng nhận diện lưỡi cắt cao

    Sử dụng cho:

    • Thép chịu được axit và chống ăn mòn
    • Thép cường độ cao
    • Thép đúc dạng hình
    • Vật liệu rắn
    • Tuổi thọ cao

    vật liệu

    • Thép kết cấu, thép khuôn, thép hình
    • Thép kết cấu, thép cường lực
    • Thép cường lực, thép lò xo, thép luyện cứng (thép tôi)
    • Thép hợp kim nóng
    • Thép tấm nito, thép hợp kim nóng
    • Thép công cụ (SKD..)
    • Thép cán nguội
    • Thép gió
    • Gang
    • Vật liệu không gỉ và chống axit (kim loại nhẹ)
    • Vật liệu không gỉ và chống axit (kim loại nặng)
    • Thép chịu nhiệt
    • Hợp kim Niken Đồng
    • Hợp kim đồng nhôm
    • Hợp kim titan

Kontakt 
Auf dem Knapp 42
42855 Remscheid | Germany
Telefonnummer der Firma Honsber in Remscheid - Hersteller von Bandsägebändern - Band Sas Blades    +49 2191 373-770 
Faxnummer von Honsberg Metallsägen in Remscheid - Hersteller von Bandsägeblättern - Band Saw Blades    +49 2191 373-799
    info@honsberg.de
Internet    www.honsberg.de
Cookies make it easier for us to provide you with our services. With the usage of our services you permit us to use cookies.
More information Ok